Từ ghép
巴克莱银行
Phồn thể: [巴克萊銀行]Nghĩa
- 1 Ngân hàng Barclays
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 莱tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...); Chenopodium albumTrang chữ →
- 银[ngân]bạc; màu bạc; liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệTrang chữ →
- 行[hàng]hàng; dòng; công ty thương mạiTrang chữ →