Từ ghép
卡尔文克莱因
Phồn thể: [卡爾文克萊因]Nghĩa
- 1 Calvin Klein CK (thương hiệu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 卡[tạp]thẻ (thẻ ngân hàng, thẻ xe, thẻ từ); kẹt, chặnTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 克[khắc]gam (đơn vị đo khối lượng); khắc phục, chế ngựTrang chữ →
- 莱tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...); Chenopodium albumTrang chữ →
- 因[nhân]nguyên nhân; lý do; bởi vìTrang chữ →