Từ ghép
克莱因
Phồn thể: [克萊因]Nghĩa tiếng ViệtKlein hoặc Kline (tên); Felix Klein (1849-1925), nhà toán học người Đức
- 3 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Klein hoặc Kline (tên)
- 2 Felix Klein (1849-1925), nhà toán học người Đức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.