Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莱姆酒

Phồn thể: [萊姆酒]
láimǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxem 朗姆酒 (lǎngmǔjiǔ)
  • 3 chữ
  • 28 nét