Từ ghép
莱姆酒
Phồn thể: [萊姆酒]Nghĩa
- 1 xem 朗姆酒 (lǎngmǔjiǔ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.