Từ ghép
莱猪
Phồn thể: [萊豬]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) (từ mới) thịt lợn chứa ractopamine 莱克多巴胺 (láikèduōbā'àn)
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) (từ mới) thịt lợn chứa ractopamine 莱克多巴胺 (láikèduōbā'àn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.