Từ ghép
莳萝
Phồn thể: [蒔蘿]Nghĩa
- 1 thì là (thảo mộc, Anethum graveolens)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.