Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shì · shí

莳

Nghĩashì (văn học) trồng; (văn học) cấy; phát âm Đài Loan [shi2]; shí dùng trong 莳萝 (shíluó)
Bộ thủ艹
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shì(văn học) trồng; (văn học) cấy; phát âm Đài Loan [shi2]
  • shídùng trong 莳萝 (shíluó)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 时

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 时

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.