Chữ đơnChữ đa âm
莳
Phồn thể: [蒔]Nghĩa tiếng Việt(văn học) trồng; (văn học) cấy; phát âm Đài Loan [shi2]
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) trồng
- 2 (văn học) cấy
- 3 phát âm Đài Loan [shi2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.