Từ ghép
获鹿
Phồn thể: [獲鹿]Nghĩa tiếng Việttrấn Huolu, ở Luquan 鹿泉 (Lùquán), Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), Hà Bắc
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 trấn Huolu, ở Luquan 鹿泉 (Lùquán), Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), Hà Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.