Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

莼菜

Phồn thể: [蒓菜]
chúncài
Nghĩa tiếng ViệtBrasenia schreberi
  • 2 chữ
  • 21 nét
Từ ghépChữ đa âm

莼菜

Phồn thể: [蓴菜]
chúncài
Nghĩa tiếng ViệtBrasenia schreberi
  • 2 chữ
  • 21 nét