Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

菀

wǎn
Nghĩa tiếng Việthình thức kết hợp dùng trong 紫菀 (zǐwǎn)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

菀

yù
Nghĩa tiếng Việtcây cối mọc um tùm
  • 1 chữ
  • 11 nét