Từ ghép
阿尔泰紫菀
Phồn thể: [阿爾泰紫菀]Nghĩa tiếng Việthoa hoặc thảo mộc của Heteropappus altaicus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Flos seu Herba Heteropappi altaici
- 5 chữ
- 45 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoa hoặc thảo mộc của Heteropappus altaicus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2 Flos seu Herba Heteropappi altaici
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.