Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿尔泰紫菀

Phồn thể: [阿爾泰紫菀]
ā'ěrtàizǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthoa hoặc thảo mộc của Heteropappus altaicus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Flos seu Herba Heteropappi altaici
  • 5 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa