Chữ đơn
菊
Nghĩa
- 1 (hình thức liên kết) hoa cúc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 菊花[cúc hoa]Cấp: HSK 6hoa cúc; (Đông y) hoa cúc; (tiếng lóng) hậu môn
- 雏菊[雛菊]hoa cúc dại
- 戴菊(loài chim ở Trung Quốc) chim vua vàng (Regulus regulus)
- 豆菊váng đậu chiên (thường dùng làm nguyên liệu lẩu)
- 甘菊cúc La Mã
- 黄菊[黃菊]Hoàng Cúc (1938-2007), chính trị gia Trung Quốc
- 黄菊[黃菊]hoa cúc vàng; rượu
- 菊池Kikuchi (họ và địa danh Nhật Bản)
- 菊粉(hóa sinh) inulin (còn gọi là fructosan)
- 菊苣rau diếp xoăn
- 菊科Asteraceae hay Compositae (họ Cúc), một họ lớn của thực vật hai lá mầm có mùi thơm, bao gồm cúc, hoa cúc và hướng dương
- 菊糖(hóa sinh) inulin (còn gọi là fructosan)