Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

黄菊

Phồn thể: [黃菊]
huángjú
Nghĩa tiếng Việthoa cúc vàng; rượu
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoa cúc vàng
  2. 2 rượu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

黄菊

Phồn thể: [黃菊]
Huáng Jú
Nghĩa tiếng ViệtHoàng Cúc (1938-2007), chính trị gia Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Hoàng Cúc (1938-2007), chính trị gia Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập