菊花茶Từ ghép菊花茶júhuācháNghĩa tiếng Việttrà hoa cúc3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trà hoa cúcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.菊(hình thức liên kết) hoa cúcTrang chữ →花[hoa]hoa; bông; hoa vănTrang chữ →茶[trà]trà; cây tràTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →