Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

菘

sōng
Nghĩa tiếng Việt(cải bắp); Brassica chinensis
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cải bắp)
  2. 2 Brassica chinensis

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập