Houzii
← Từ điển
Từ ghép

菱铁矿

Phồn thể: [菱鐵礦]
língtiěkuàng
Nghĩa tiếng Việtquặng sắt kết tinh (siderite)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 quặng sắt kết tinh (siderite)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập