Houzii
← Từ điển
Từ ghép

菱镜

Phồn thể: [菱鏡]
língjìng
Nghĩa tiếng Việtxem 菱花镜 (línghuājìng)
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 菱花镜 (línghuājìng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập