萁Chữ đơn萁qíNghĩa tiếng Việtthân cây họ đậu1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 thân cây họ đậuTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.煮豆燃萁zhǔdòuránqíđốt cây đậu để nấu đậu (thành ngữ); gây mâu thuẫn nội bộTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →