Từ ghép
煮豆燃萁
Nghĩa
- 1 đốt cây đậu để nấu đậu (thành ngữ); gây mâu thuẫn nội bộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.