Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煮豆燃萁

zhǔdòuránqí
Nghĩa tiếng Việtđốt cây đậu để nấu đậu (thành ngữ); gây mâu thuẫn nội bộ
  • 4 chữ
  • 46 nét

Nghĩa

  1. 1 đốt cây đậu để nấu đậu (thành ngữ); gây mâu thuẫn nội bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập