Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萌渚岭

Phồn thể: [萌渚嶺]
Méngzhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtDãy núi Mengzhu giữa nam Hồ Nam và Quảng Tây
  • 3 chữ
  • 30 nét