Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萎叶

Phồn thể: [萎葉]
wěiyè
Nghĩa tiếng Việtlá trầu không
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 lá trầu không

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập