Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萤光灯

Phồn thể: [螢光燈]
yíngguāngdēng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể Đài Loan của 荧光灯 (yíngguāngdēng)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể Đài Loan của 荧光灯 (yíngguāngdēng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập