Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萤石

Phồn thể: [螢石]
yíngshí
Nghĩa tiếng Việtflorit CaF2; quặng fluorit; fluor
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 florit CaF2
  2. 2 quặng fluorit
  3. 3 fluor

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập