Từ ghép
萦回
Phồn thể: [縈迴]Nghĩa tiếng Việtvấn vương; xoay quanh (trong không khí, trong tâm trí, v.v.)
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 vấn vương; xoay quanh (trong không khí, trong tâm trí, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.