Từ ghép
萦绕
Phồn thể: [縈繞]Nghĩa
- 1 vương vấn
- 2 lảng vảng
- 3 bao quanh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.