Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萦绕

Phồn thể: [縈繞]
yíngrào
Nghĩa tiếng Việtvương vấn; lảng vảng; bao quanh
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vương vấn
  2. 2 lảng vảng
  3. 3 bao quanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập