Chữ đơnChữ đa âm
萧
Phồn thể: [蕭]Nghĩa tiếng Việtthê lương; hoang vắng; ảm đạm
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thê lương
- 2 hoang vắng
- 3 ảm đạm
- 4 ngải cứu Trung Quốc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 萧条[蕭條]Cấp: HSK 7–9ảm đạm; hoang vắng; (kinh tế) suy thoái; trì trệ; suy sụp
- 排萧[排蕭]đàn tiêu
- 萧邦[蕭邦](Đài Loan) Frédéric Chopin (1810-1849), nghệ sĩ dương cầm và nhà soạn nhạc người Ba Lan
- 萧何[蕭何]Tiêu Hà (mất năm 193 TCN), chiến lược gia và thừa tướng nổi tiếng, đã chiến đấu bên cạnh Lưu Bang 刘邦 (LiúBāng) trong Tranh chấp Sở-Hán 楚汉战争 (ChǔHànZhànzhēng)
- 萧红[蕭紅]Tiêu Hồng (1911-1942), nữ nhà văn nổi bật, quê gốc ở Hắc Long Giang
- 萧梁[蕭梁]triều Lương của Nam triều (502-557)
- 萧乾[蕭乾]Tiêu Kiền (1910-1999), nhà báo gốc Mông Cổ, học tại Cambridge, hoạt động ở châu Âu trong Thế chiến thứ hai, sau đó nổi tiếng là tác giả và dịch giả
- 萧墙[蕭牆](văn học) bức tường chắn lối vào trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc
- 萧然[蕭然]hoang vắng; trống trải
- 萧洒[蕭灑]biến thể của 潇洒 (xiāosǎ)
- 萧瑟[蕭瑟]xào xạc trong gió; xào xạc; vi vu
- 萧山[蕭山]quận Tiêu Sơn của thành phố Hàng Châu 杭州市 (Hángzhōushì), Chiết Giang