Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萧墙

Phồn thể: [蕭牆]
xiāoqiáng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) bức tường chắn lối vào trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) bức tường chắn lối vào trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập