Từ ghép
萨彦岭
Phồn thể: [薩彥嶺]Nghĩa
- 1 Dãy núi Sayan, trên biên giới Nga và Mông Cổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.