落寞Từ ghép落寞luòmòNghĩa tiếng Việtcô đơn; hoang vắng2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cô đơn; hoang vắngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.落[lạc]rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rútTrang chữ →寞cô quạnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →