Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

落栈

Phồn thể: [落棧]
làozhàn
Nghĩa tiếng Việtxem 落栈 (luòzhàn)
  • 2 chữ
  • 21 nét
Từ ghépChữ đa âm

落栈

Phồn thể: [落棧]
luòzhàn
Nghĩa tiếng Việtnghỉ chân tại khách sạn; đưa cái gì đó vào kho
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghỉ chân tại khách sạn
  2. 2 đưa cái gì đó vào kho

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập