Houzii
← Từ điển
Từ ghép

葫芦岛市

Phồn thể: [葫蘆島市]
Húlúdǎoshì
Nghĩa tiếng Việtthành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng), đông bắc Trung Quốc
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 thành phố cấp địa khu Huludao ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng), đông bắc Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập