Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蒙茏

Phồn thể: [蒙蘢]
ménglóng
Nghĩa tiếng Việtrậm rạp (của tán lá)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 rậm rạp (của tán lá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập