蒙茸Từ ghép蒙茸méngróngNghĩa tiếng Việtrối bời; mềm mượt2 chữ22 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rối bời2 mềm mượtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蒙[mông]mưa phùn; sương mùTrang chữ →茸(dạng kết hợp) (cỏ mới mọc) mềm và mịn; mượt như lông tơTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →