蒜味Từ ghép蒜味suànwèiNghĩa tiếng Việtmùi tỏi2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mùi tỏiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蒜[tỏi]tỏiTrang chữ →味[vị]vị; mùi; (bóng) (hậu tố danh từ) cảm giácTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →