Từ ghép
蒲包
Nghĩa tiếng Việttúi làm từ cây hương bồ; quà tặng hoa quả hoặc bánh kẹo (truyền thống đựng trong túi làm từ cây hương bồ)
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 túi làm từ cây hương bồ
- 2 quà tặng hoa quả hoặc bánh kẹo (truyền thống đựng trong túi làm từ cây hương bồ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.