Từ ghép
蒺藜
Nghĩa tiếng Việt(thực vật) cây tật lê (Tribulus terrestris); vật có gai
- 2 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thực vật) cây tật lê (Tribulus terrestris)
- 2 vật có gai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.