Chữ Hán
蒺
NghĩaTribulus terrestris
Bộ thủ艹
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- Tribulus terrestris
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 疾
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 疾jí(dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật; (dạng kết hợp) nhanh; (văn học) ghét; căm ghét
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 疾
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.