蒺Chữ đơn蒺jíNghĩa tiếng ViệtTribulus terrestris1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 Tribulus terrestrisTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蒺藜jíli(thực vật) cây tật lê (Tribulus terrestris); vật có gai铁蒺藜tiějíli[鐵蒺藜](quân sự) chông sắtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →