Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓓蕾

bèilěi
Nghĩa tiếng Việtnụ hoa; hoa non còn cuộn chặt
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nụ hoa
  2. 2 hoa non còn cuộn chặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập