蓖麻毒素Từ ghép蓖麻毒素bìmádúsùNghĩa tiếng Việtricin (hóa sinh)4 chữ43 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ricin (hóa sinh)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蓖cây thầu dầuTrang chữ →麻[ma]tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.; sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt; vừngTrang chữ →毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →