蓖麻籽Từ ghép蓖麻籽bìmázǐNghĩa tiếng Việthạt thầu dầu3 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hạt thầu dầuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蓖cây thầu dầuTrang chữ →麻tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.; sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt; vừngTrang chữ →籽hạt giốngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →