Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓝本

Phồn thể: [藍本]
lánběn
Nghĩa tiếng Việtbản thiết kế; tài liệu gốc mà các tác phẩm sau này (sách, phim ảnh, v.v.) dựa vào
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bản thiết kế
  2. 2 tài liệu gốc mà các tác phẩm sau này (sách, phim ảnh, v.v.) dựa vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập