Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓝海

Phồn thể: [藍海]
lánhǎi
Nghĩa tiếng Việt(từ mới) thị trường chưa được khám phá, chưa có cạnh tranh (tương phản với 红海 (hónghǎi))
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ mới) thị trường chưa được khám phá, chưa có cạnh tranh (tương phản với 红海 (hónghǎi))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập