Từ ghép
蓝肤木
Phồn thể: [藍膚木]Nghĩa tiếng Việtcây sơn (Rhus coriaria), cây bụi rụng lá vùng đông Địa Trung Hải với quả được dùng làm gia vị; còn gọi là cây sơn thuộc da hoặc cây giấm
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây sơn (Rhus coriaria), cây bụi rụng lá vùng đông Địa Trung Hải với quả được dùng làm gia vị
- 2 còn gọi là cây sơn thuộc da hoặc cây giấm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.