Từ ghép
蓝胸鹑
Phồn thể: [藍胸鶉]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) cun cút ngực xanh (Coturnix chinensis)
- 3 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) cun cút ngực xanh (Coturnix chinensis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.