Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓝草莓

Phồn thể: [藍草莓]
láncǎoméi
Nghĩa tiếng Việtviệt quất (Vaccinium angustifolium)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 việt quất (Vaccinium angustifolium)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập