Chữ đơn
蓠
Phồn thể: [蘺]Nghĩa tiếng Việttảo đỏ; Gracilaria, một số loài, một số ăn được; ogonori Nhật Bản
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tảo đỏ
- 2 Gracilaria, một số loài, một số ăn được
- 3 ogonori Nhật Bản
- 4 xưa dùng cho loại thảo mộc giống vanilla
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.