蓣Chữ đơn蓣Phồn thể: [蕷]yùNghĩa tiếng Việtxem 薯蓣 (shǔyù)1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 薯蓣 (shǔyù)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.薯蓣shǔyù[薯蕷]củ mài (Dioscorea polystachya)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →