Houzii
← Từ điển
Từ ghép

薯蓣

Phồn thể: [薯蕷]
shǔyù
Nghĩa tiếng Việtcủ mài (Dioscorea polystachya)
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 củ mài (Dioscorea polystachya)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập